UK88 - Nhà Cái Cá Cược Bóng Đá Nhanh Nhất Nước Anh, Nạp Rút Siêu Tốc

UK88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
UK88 gift code
UK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

UK88 Cúp U23 châu Á
Cúp U23 châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
16/01
UK88 Japan U23
Japan U23
UK88 Jordan U23
Jordan U23
0.38
0.00
-0.56
-0.27
2.50
0.06
8.25
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
UK88 Colchester U21
Colchester U21
UK88 Bournemouth U21
Bournemouth U21
0.85
1.50
0.90
0.92
3.50
0.82
5.75
0.75
0.50
0.99
0.92
1.00
0.82
6.25
0.79
1.00
0.97
0.88
3.75
0.88
-
0.99
0.25
0.75
0.83
1.50
0.91
-
UK88 Cúp Liên đoàn Ai Cập
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/01
UK88 Enppi
Enppi
UK88 Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah
0.87
-0.25
0.95
0.79
1.75
1.00
2.09
-0.75
-0.25
0.59
0.96
0.75
0.82
2.98
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Iran
Giải Vô địch Quốc gia Iran
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
16/01
UK88 Foolad Khuzestan
Foolad Khuzestan
UK88 Chadormalu SC
Chadormalu SC
0.99
-0.25
0.73
0.90
1.75
0.80
2.32
0.60
0.00
-0.86
0.68
0.50
-0.98
3.33
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
16/01
UK88 Al Najma Saudi Arabia
Al Najma Saudi Arabia
UK88 Al Fateh
Al Fateh
0.78
0.50
0.93
0.77
2.75
0.94
3.38
0.69
0.25
-0.99
0.95
1.25
0.73
3.86
-0.74
0.25
0.64
0.85
2.75
-0.97
3.50
-0.95
1.25
0.83
3.85
14:45
16/01
UK88 Al Khaleej
Al Khaleej
UK88 Al Akhdoud
Al Akhdoud
0.90
-1.25
0.81
0.77
2.75
0.94
1.35
0.90
-0.50
0.77
0.96
1.25
0.73
1.83
UK88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
UK88 Fredericia
Fredericia
UK88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
0.96
0.00
0.82
0.82
6.50
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
0.91
0.00
0.99
0.60
2.25
-0.72
1.41
-
-
-
-
-
-
-
12:00
16/01
UK88 Mezokovesd Zsory
Mezokovesd Zsory
UK88 Ujpesti
Ujpesti
0.68
0.25
-0.95
0.97
4.00
0.74
13.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
16/01
UK88 Grazer AK (N)
Grazer AK (N)
UK88 Admira
Admira
0.67
0.00
-0.88
-0.99
1.50
0.75
1.12
-
-
-
-
-
-
-
-0.76
-0.50
0.66
-0.74
1.75
0.62
2.31
-
-
-
-
-
-
-
12:00
16/01
UK88 Brommapojkarna
Brommapojkarna
UK88 Djurgarden
Djurgarden
-0.95
0.25
0.75
0.81
2.75
0.95
7.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
0.25
0.68
-0.56
3.00
0.44
16.00
-
-
-
-
-
-
-
12:30
16/01
UK88 Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
UK88 Etar Veliko Tarnovo
Etar Veliko Tarnovo
0.78
-0.50
-0.99
3.63
-
-
-
-
-
-
-
-0.69
-2.00
0.53
-0.93
2.75
0.74
1.28
0.76
-0.25
-0.93
-0.74
1.00
0.55
2.06
UK88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
UK88 Negele Arsi
Negele Arsi
UK88 Welayta Dicha
Welayta Dicha
0.84
0.00
0.95
0.90
0.50
0.86
3.86
-
-
-
-
-
-
-
-0.81
-0.25
0.57
-0.81
1.25
0.57
2.88
-
-
-
-
-
-
-
13:00
16/01
UK88 Hadiya Hossana
Hadiya Hossana
UK88 Shire Endaselassie
Shire Endaselassie
0.88
-0.25
0.92
0.73
2.25
-0.97
5.50
0.53
0.00
-0.76
-0.78
1.50
0.45
25.50
-0.96
-0.50
0.72
-0.93
2.00
0.69
2.04
-0.86
-0.25
0.60
0.89
0.75
0.85
2.79
UK88 Cúp Liên đoàn Phần Lan
Cúp Liên đoàn Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/01
UK88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
UK88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
0.86
-0.75
0.84
0.83
2.75
0.88
1.61
0.79
-0.25
0.89
1.00
1.25
0.69
2.16
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/01
UK88 Al Shahaniya
Al Shahaniya
UK88 Umm Salal
Umm Salal
0.94
-0.25
0.77
0.75
2.50
0.96
2.17
0.66
0.00
-0.95
0.68
1.00
-0.98
2.79
0.75
0.00
-0.88
0.77
2.50
-0.92
2.20
-0.86
1.25
0.70
2.83
16:30
16/01
UK88 Al Sadd
Al Sadd
UK88 Al Ahli
Al Ahli
0.86
-1.50
0.85
0.88
3.50
0.83
1.27
0.73
-0.50
0.95
0.90
1.50
0.77
1.67
1.33
-0.94
-0.75
0.80
1.76
UK88 Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:25
16/01
UK88 Al Batin
Al Batin
UK88 Al Faisaly Harmah
Al Faisaly Harmah
0.89
0.25
0.85
0.79
3.25
0.93
3.70
-
-
-
-
-
-
-
12:45
16/01
UK88 Al Jabalain
Al Jabalain
UK88 Al Wehda
Al Wehda
-0.95
-0.50
0.75
0.84
3.50
0.92
-
0.41
0.00
-0.70
-0.51
2.50
0.19
-
12:45
16/01
UK88 Al Jandal
Al Jandal
UK88 Al Arabi
Al Arabi
0.77
0.00
-0.98
0.82
1.25
0.94
2.63
0.75
0.00
0.95
-0.51
0.50
0.19
6.00
UK88 Cúp Quốc gia Algeria
Cúp Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/01
UK88 ASO Chlef
ASO Chlef
UK88 MC Saida
MC Saida
0.77
-0.75
0.80
0.69
2.00
0.93
1.49
0.75
-0.25
0.85
0.66
0.75
0.93
2.12
-0.93
2.25
0.72
1.58
0.72
0.75
-0.94
2.25
15:00
16/01
UK88 CS Constantine
CS Constantine
UK88 ES Setif
ES Setif
0.89
-0.75
0.69
0.73
2.00
0.88
1.57
0.68
0.75
0.91
2.22
0.83
-0.75
0.97
-0.88
2.25
0.68
1.59
0.73
-0.25
-0.95
0.68
0.75
-0.90
2.09
UK88 Giải hạng Nhì Algeria
Giải hạng Nhì Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/01
UK88 USM Annaba
USM Annaba
UK88 NRB Teleghma
NRB Teleghma
0.69
-0.50
0.89
0.77
2.00
0.84
1.61
0.87
-0.25
0.73
0.70
0.75
0.88
2.28
14:00
16/01
UK88 MSP Batna
MSP Batna
UK88 MO Bejaia
MO Bejaia
0.87
0.25
0.71
0.68
2.00
0.94
3.33
0.55
0.25
-0.86
0.65
0.75
0.94
4.12
UK88 Giải Hạng Nhì Bahrain
Giải Hạng Nhì Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/01
UK88 Isa Town
Isa Town
UK88 Al Tadamun Buri
Al Tadamun Buri
0.83
-1.25
0.75
0.81
3.00
0.79
1.28
0.86
-0.50
0.75
0.81
1.25
0.76
1.72
16:00
16/01
UK88 Busaiteen
Busaiteen
UK88 Al Ittifaq Maqaba
Al Ittifaq Maqaba
0.72
1.50
0.85
0.88
2.75
0.73
9.00
0.91
0.50
0.71
0.62
1.00
0.99
7.75
16:00
16/01
UK88 East Riffa
East Riffa
UK88 Al Hala
Al Hala
0.79
-0.75
0.79
0.91
2.50
0.70
1.49
0.76
-0.25
0.85
0.81
1.00
0.76
2.05
UK88 Cúp Liên đoàn Nữ Bồ Đào Nha
Cúp Liên đoàn Nữ Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/01
UK88 Damaiense W
Damaiense W
UK88 Sporting Lisbon W
Sporting Lisbon W
0.80
2.50
0.78
-0.99
3.75
0.63
-
0.84
1.00
0.77
0.83
1.50
0.74
-
UK88 Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:20
16/01
UK88 Al Rustaq
Al Rustaq
UK88 Al Shabab Oman
Al Shabab Oman
0.76
1.00
0.81
0.67
2.00
0.92
7.25
0.98
0.25
0.57
0.62
0.75
0.91
7.50
14:20
16/01
UK88 Saham
Saham
UK88 Al Khaburah
Al Khaburah
0.68
-0.25
0.91
0.66
2.00
0.93
1.84
-0.94
-0.25
0.53
0.62
0.75
0.91
2.56
14:25
16/01
UK88 Al Nahda Oman
Al Nahda Oman
UK88 Al Nasr Oman
Al Nasr Oman
0.79
-0.75
0.78
0.75
2.00
0.82
1.48
0.73
-0.25
0.78
0.66
0.75
0.86
2.13
14:40
16/01
UK88 Dhofar
Dhofar
UK88 Al Seeb
Al Seeb
0.91
0.75
0.68
0.89
2.25
0.69
5.75
0.88
0.25
0.65
0.58
0.75
0.97
6.25
UK88 Giải Vô địch Primavera 1
Giải Vô địch Primavera 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
UK88 AC Milan U20
AC Milan U20
UK88 Fiorentina U20
Fiorentina U20
0.75
0.25
-0.95
0.93
2.25
0.85
2.64
-0.99
0.00
0.77
0.75
0.50
0.95
4.00
UK88 Giải hạng Nhì Israel
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
UK88 Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan
UK88 Bnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel Aviv
0.98
0.00
0.81
0.99
2.00
0.77
2.67
0.93
0.00
0.83
1.00
0.50
0.67
4.33
13:00
16/01
UK88 Hapoel Hadera
Hapoel Hadera
UK88 Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa
0.96
0.00
0.83
0.76
2.75
1.00
1.42
0.83
0.00
0.93
0.93
1.50
0.74
1.14
13:00
16/01
UK88 Hapoel Acre
Hapoel Acre
UK88 Ironi Modiin
Ironi Modiin
0.80
-0.25
0.99
0.90
1.50
0.86
2.03
0.49
0.00
-0.72
-0.80
0.50
0.47
3.78
13:00
16/01
UK88 Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion
UK88 Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil
0.96
-0.50
0.83
0.83
2.00
0.93
1.86
0.49
0.00
-0.72
0.93
0.50
0.74
3.27
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ai Cập
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
16/01
UK88 Modern Sport W
Modern Sport W
UK88 Al Mokawloon W
Al Mokawloon W
0.92
0.25
0.73
0.75
3.50
0.86
3.56
-
-
-
-
-
-
-
12:30
16/01
UK88 RA SC W
RA SC W
UK88 Ahli Bank W
Ahli Bank W
0.68
0.00
0.99
0.84
2.00
0.76
2.25
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
UK88 Leeds U21
Leeds U21
UK88 Stoke U21
Stoke U21
0.83
-0.25
0.81
0.92
2.50
0.70
2.07
0.62
0.00
-0.98
0.94
0.75
0.65
3.04
UK88 Giải hạng Ba Israel
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
UK88 Maccabi Nujeidat Ahmed
Maccabi Nujeidat Ahmed
UK88 Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Ironi Arraba
-0.89
0.00
0.59
0.90
0.75
0.71
4.12
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Tư Israel
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
16/01
UK88 MS Tirat HaCarmel
MS Tirat HaCarmel
UK88 Beitar Haifa
Beitar Haifa
0.52
0.00
-0.79
-0.42
2.50
0.22
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Hạng Nhất Kuwait
Giải Hạng Nhất Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:20
16/01
UK88 Al Sulibikhaet
Al Sulibikhaet
UK88 Burgan SC
Burgan SC
0.92
-0.50
0.73
0.83
2.50
0.77
1.86
0.93
-0.25
0.69
0.75
1.00
0.82
2.28
UK88 Giải hạng Hai Nam Phi
Giải hạng Hai Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
UK88 Dube Continental FC
Dube Continental FC
UK88 Mabopane Jm
Mabopane Jm
0.80
0.50
0.84
0.66
2.00
0.97
30.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Tanzania
Giải Vô địch Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
UK88 Transit Camp
Transit Camp
UK88 Ken Gold FC
Ken Gold FC
0.87
-0.25
0.77
0.86
1.75
0.75
2.14
0.55
0.00
-0.87
-0.87
0.50
0.53
3.70
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
UK88 Stade Tunis
Stade Tunis
UK88 Monastirienne
Monastirienne
0.88
-0.25
0.76
0.91
1.50
0.70
2.18
0.62
0.00
-0.97
-0.88
0.50
0.54
3.86
UK88 Cúp U21 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Cúp U21 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
UK88 Emirates U21
Emirates U21
UK88 Al Sharjah U21
Al Sharjah U21
0.87
-1.75
0.77
0.73
4.00
0.88
-
0.95
-0.50
0.68
0.65
1.75
0.95
-
13:05
16/01
UK88 Al Jazira U21
Al Jazira U21
UK88 Al Ain U21
Al Ain U21
0.96
-0.25
0.70
0.86
2.50
0.75
2.21
0.70
0.00
0.91
0.80
0.75
0.78
3.04
UK88 Giải hạng Nhì Ai Cập
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
16/01
UK88 Tanta
Tanta
UK88 Baladeyet Al Mahalla
Baladeyet Al Mahalla
0.98
0.00
0.63
0.65
1.75
0.94
1.24
-
-
-
-
-
-
-
12:30
16/01
UK88 El Entag El Harby
El Entag El Harby
UK88 El Mansoura SC
El Mansoura SC
0.78
0.00
0.80
0.76
1.00
0.81
2.82
0.81
0.00
0.73
-0.19
0.50
0.03
-
12:30
16/01
UK88 El Daklyeh
El Daklyeh
UK88 Telecom Egypt
Telecom Egypt
0.98
-0.25
0.63
0.85
0.75
0.72
2.51
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Liga 2 Indonesia
Giải Liga 2 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
UK88 PSPS Pekanbaru
PSPS Pekanbaru
UK88 Persekat Kabupaten Tegal
Persekat Kabupaten Tegal
-0.96
-0.25
0.59
0.88
1.75
0.70
1.10
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhì Thái Lan
Giải hạng Nhì Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
UK88 Nakhon Si United
Nakhon Si United
UK88 Pattaya Dolphins United
Pattaya Dolphins United
-0.81
0.00
0.48
0.73
0.50
0.84
4.70
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:13
16/01
UK88 Saudi Arabia (S)
Saudi Arabia (S)
UK88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
-0.77
-0.25
0.55
-0.57
3.50
0.41
-
-
-
-
-
-
-
-
13:18
16/01
UK88 Brunei (S)
Brunei (S)
UK88 Singapore (S)
Singapore (S)
0.84
0.25
0.87
0.69
1.75
-0.91
10.00
-
-
-
-
-
-
-
13:28
16/01
UK88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
UK88 Philippines (S)
Philippines (S)
0.78
0.00
0.92
0.84
1.50
0.90
2.64
0.79
0.00
0.91
-0.97
0.75
0.74
3.63
UK88 Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:23
16/01
UK88 Morocco (S)
Morocco (S)
UK88 Netherlands (S)
Netherlands (S)
0.71
0.25
-0.98
0.97
2.00
0.78
2.92
-0.97
0.00
0.71
-0.95
0.50
0.72
4.85
13:28
16/01
UK88 Spain (S)
Spain (S)
UK88 Brazil (S)
Brazil (S)
0.98
0.75
0.74
0.86
3.00
0.88
4.50
0.69
0.50
-0.95
0.74
1.25
-0.98
4.57
UK88 Bóng đá điện tử Volta 6 phút
Bóng đá điện tử Volta 6 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:21
16/01
UK88 Bologna (ezzymax)
Bologna (ezzymax)
UK88 Roma (trush99)
Roma (trush99)
0.76
0.25
0.96
0.76
3.75
0.91
5.50
-
-
-
-
-
-
-
13:21
16/01
UK88 Fiorentina (vladl3n)
Fiorentina (vladl3n)
UK88 Napoli (chiko)
Napoli (chiko)
0.96
0.00
0.76
0.94
6.25
0.74
1.06
-
-
-
-
-
-
-