Lịch thi đấu
Hôm nay
16/01
Ngày mai
17/01
Chủ nhật
18/01
Thứ 2
19/01
Thứ 3
20/01
Thứ 4
21/01
Thứ 5
22/01
Cúp U23 châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
16/01
Japan U23
Jordan U23
0.38
0.00
-0.56
-0.27
2.50
0.06
8.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
Colchester U21
Bournemouth U21
0.85
1.50
0.90
0.92
3.50
0.82
5.75
0.75
0.50
0.99
0.92
1.00
0.82
6.25
0.79
1.00
0.97
0.88
3.75
0.88
-
0.99
0.25
0.75
0.83
1.50
0.91
-
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/01
Enppi
Ghazl El Mahallah
0.87
-0.25
0.95
0.79
1.75
1.00
2.09
-0.75
-0.25
0.59
0.96
0.75
0.82
2.98
Giải Vô địch Quốc gia Iran
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
16/01
Foolad Khuzestan
Chadormalu SC
0.99
-0.25
0.73
0.90
1.75
0.80
2.32
0.60
0.00
-0.86
0.68
0.50
-0.98
3.33
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
16/01
Al Najma Saudi Arabia
Al Fateh
0.78
0.50
0.93
0.77
2.75
0.94
3.38
0.69
0.25
-0.99
0.95
1.25
0.73
3.86
-0.74
0.25
0.64
0.85
2.75
-0.97
3.50
0.86
0.25
-0.98
-0.95
1.25
0.83
3.85
14:45
16/01
Al Khaleej
Al Akhdoud
0.90
-1.25
0.81
0.77
2.75
0.94
1.35
0.90
-0.50
0.77
0.96
1.25
0.73
1.83
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
Fredericia
Aarhus Fremad
0.96
0.00
0.82
0.82
6.50
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
0.91
0.00
0.99
0.60
2.25
-0.72
1.41
-
-
-
-
-
-
-
12:00
16/01
Mezokovesd Zsory
Ujpesti
0.68
0.25
-0.95
0.97
4.00
0.74
13.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
16/01
Grazer AK (N)
Admira
0.67
0.00
-0.88
-0.99
1.50
0.75
1.12
-
-
-
-
-
-
-
-0.76
-0.50
0.66
-0.74
1.75
0.62
2.31
-
-
-
-
-
-
-
12:00
16/01
Brommapojkarna
Djurgarden
-0.95
0.25
0.75
0.81
2.75
0.95
7.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
0.25
0.68
-0.56
3.00
0.44
16.00
-
-
-
-
-
-
-
12:30
16/01
Lokomotiv Plovdiv
Etar Veliko Tarnovo
0.78
-0.50
-0.99
0.76
2.75
1.00
3.63
-
-
-
-
-
-
-
-0.69
-2.00
0.53
-0.93
2.75
0.74
1.28
0.76
-0.25
-0.93
-0.74
1.00
0.55
2.06
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
Negele Arsi
Welayta Dicha
0.84
0.00
0.95
0.90
0.50
0.86
3.86
-
-
-
-
-
-
-
-0.81
-0.25
0.57
-0.81
1.25
0.57
2.88
-
-
-
-
-
-
-
13:00
16/01
Hadiya Hossana
Shire Endaselassie
0.88
-0.25
0.92
0.73
2.25
-0.97
5.50
0.53
0.00
-0.76
-0.78
1.50
0.45
25.50
-0.96
-0.50
0.72
-0.93
2.00
0.69
2.04
-0.86
-0.25
0.60
0.89
0.75
0.85
2.79
Cúp Liên đoàn Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/01
HJK Helsinki
IFK Mariehamn
0.86
-0.75
0.84
0.83
2.75
0.88
1.61
0.79
-0.25
0.89
1.00
1.25
0.69
2.16
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/01
Al Shahaniya
Umm Salal
0.94
-0.25
0.77
0.75
2.50
0.96
2.17
0.66
0.00
-0.95
0.68
1.00
-0.98
2.79
0.75
0.00
-0.88
0.77
2.50
-0.92
2.20
0.78
0.00
-0.93
-0.86
1.25
0.70
2.83
16:30
16/01
Al Sadd
Al Ahli
0.86
-1.50
0.85
0.88
3.50
0.83
1.27
0.73
-0.50
0.95
0.90
1.50
0.77
1.67
0.98
-1.50
0.90
0.89
3.50
0.97
1.33
-0.94
-0.75
0.80
0.99
1.50
0.85
1.76
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:25
16/01
Al Batin
Al Faisaly Harmah
0.89
0.25
0.85
0.79
3.25
0.93
3.70
-
-
-
-
-
-
-
12:45
16/01
Al Jabalain
Al Wehda
-0.95
-0.50
0.75
0.84
3.50
0.92
-
0.41
0.00
-0.70
-0.51
2.50
0.19
-
12:45
16/01
Al Jandal
Al Arabi
0.77
0.00
-0.98
0.82
1.25
0.94
2.63
0.75
0.00
0.95
-0.51
0.50
0.19
6.00
Cúp Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/01
ASO Chlef
MC Saida
0.77
-0.75
0.80
0.69
2.00
0.93
1.49
0.75
-0.25
0.85
0.66
0.75
0.93
2.12
0.83
-0.75
0.97
-0.93
2.25
0.72
1.58
0.85
-0.25
0.93
0.72
0.75
-0.94
2.25
15:00
16/01
CS Constantine
ES Setif
0.89
-0.75
0.69
0.73
2.00
0.88
1.57
0.83
-0.25
0.77
0.68
0.75
0.91
2.22
0.83
-0.75
0.97
-0.88
2.25
0.68
1.59
0.73
-0.25
-0.95
0.68
0.75
-0.90
2.09
Giải hạng Nhì Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/01
USM Annaba
NRB Teleghma
0.69
-0.50
0.89
0.77
2.00
0.84
1.61
0.87
-0.25
0.73
0.70
0.75
0.88
2.28
14:00
16/01
MSP Batna
MO Bejaia
0.87
0.25
0.71
0.68
2.00
0.94
3.33
0.55
0.25
-0.86
0.65
0.75
0.94
4.12
Giải Hạng Nhì Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/01
Isa Town
Al Tadamun Buri
0.83
-1.25
0.75
0.81
3.00
0.79
1.28
0.86
-0.50
0.75
0.81
1.25
0.76
1.72
16:00
16/01
Busaiteen
Al Ittifaq Maqaba
0.72
1.50
0.85
0.88
2.75
0.73
9.00
0.91
0.50
0.71
0.62
1.00
0.99
7.75
16:00
16/01
East Riffa
Al Hala
0.79
-0.75
0.79
0.91
2.50
0.70
1.49
0.76
-0.25
0.85
0.81
1.00
0.76
2.05
Cúp Liên đoàn Nữ Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/01
Damaiense W
Sporting Lisbon W
0.80
2.50
0.78
-0.99
3.75
0.63
-
0.84
1.00
0.77
0.83
1.50
0.74
-
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:20
16/01
Al Rustaq
Al Shabab Oman
0.76
1.00
0.81
0.67
2.00
0.92
7.25
0.98
0.25
0.57
0.62
0.75
0.91
7.50
14:20
16/01
Saham
Al Khaburah
0.68
-0.25
0.91
0.66
2.00
0.93
1.84
-0.94
-0.25
0.53
0.62
0.75
0.91
2.56
14:25
16/01
Al Nahda Oman
Al Nasr Oman
0.79
-0.75
0.78
0.75
2.00
0.82
1.48
0.73
-0.25
0.78
0.66
0.75
0.86
2.13
14:40
16/01
Dhofar
Al Seeb
0.91
0.75
0.68
0.89
2.25
0.69
5.75
0.88
0.25
0.65
0.58
0.75
0.97
6.25
Giải Vô địch Primavera 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
AC Milan U20
Fiorentina U20
0.75
0.25
-0.95
0.93
2.25
0.85
2.64
-0.99
0.00
0.77
0.75
0.50
0.95
4.00
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
Hapoel Ramat Gan
Bnei Yehuda Tel Aviv
0.98
0.00
0.81
0.99
2.00
0.77
2.67
0.93
0.00
0.83
1.00
0.50
0.67
4.33
13:00
16/01
Hapoel Hadera
Maccabi Kabilio Jaffa
0.96
0.00
0.83
0.76
2.75
1.00
1.42
0.83
0.00
0.93
0.93
1.50
0.74
1.14
13:00
16/01
Hapoel Acre
Ironi Modiin
0.80
-0.25
0.99
0.90
1.50
0.86
2.03
0.49
0.00
-0.72
-0.80
0.50
0.47
3.78
13:00
16/01
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Nof HaGalil
0.96
-0.50
0.83
0.83
2.00
0.93
1.86
0.49
0.00
-0.72
0.93
0.50
0.74
3.27
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
16/01
Modern Sport W
Al Mokawloon W
0.92
0.25
0.73
0.75
3.50
0.86
3.56
-
-
-
-
-
-
-
12:30
16/01
RA SC W
Ahli Bank W
0.68
0.00
0.99
0.84
2.00
0.76
2.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
Leeds U21
Stoke U21
0.83
-0.25
0.81
0.92
2.50
0.70
2.07
0.62
0.00
-0.98
0.94
0.75
0.65
3.04
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
Maccabi Nujeidat Ahmed
Hapoel Ironi Arraba
-0.89
0.00
0.59
0.90
0.75
0.71
4.12
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
16/01
MS Tirat HaCarmel
Beitar Haifa
0.52
0.00
-0.79
-0.42
2.50
0.22
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhất Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:20
16/01
Al Sulibikhaet
Burgan SC
0.92
-0.50
0.73
0.83
2.50
0.77
1.86
0.93
-0.25
0.69
0.75
1.00
0.82
2.28
Giải hạng Hai Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
Dube Continental FC
Mabopane Jm
0.80
0.50
0.84
0.66
2.00
0.97
30.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
Transit Camp
Ken Gold FC
0.87
-0.25
0.77
0.86
1.75
0.75
2.14
0.55
0.00
-0.87
-0.87
0.50
0.53
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
Stade Tunis
Monastirienne
0.88
-0.25
0.76
0.91
1.50
0.70
2.18
0.62
0.00
-0.97
-0.88
0.50
0.54
3.86
Cúp U21 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/01
Emirates U21
Al Sharjah U21
0.87
-1.75
0.77
0.73
4.00
0.88
-
0.95
-0.50
0.68
0.65
1.75
0.95
-
13:05
16/01
Al Jazira U21
Al Ain U21
0.96
-0.25
0.70
0.86
2.50
0.75
2.21
0.70
0.00
0.91
0.80
0.75
0.78
3.04
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
16/01
Tanta
Baladeyet Al Mahalla
0.98
0.00
0.63
0.65
1.75
0.94
1.24
-
-
-
-
-
-
-
12:30
16/01
El Entag El Harby
El Mansoura SC
0.78
0.00
0.80
0.76
1.00
0.81
2.82
0.81
0.00
0.73
-0.19
0.50
0.03
-
12:30
16/01
El Daklyeh
Telecom Egypt
0.98
-0.25
0.63
0.85
0.75
0.72
2.51
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liga 2 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
PSPS Pekanbaru
Persekat Kabupaten Tegal
-0.96
-0.25
0.59
0.88
1.75
0.70
1.10
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/01
Nakhon Si United
Pattaya Dolphins United
-0.81
0.00
0.48
0.73
0.50
0.84
4.70
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:13
16/01
Saudi Arabia (S)
Malaysia (S)
-0.77
-0.25
0.55
-0.57
3.50
0.41
-
-
-
-
-
-
-
-
13:18
16/01
Brunei (S)
Singapore (S)
0.84
0.25
0.87
0.69
1.75
-0.91
10.00
-
-
-
-
-
-
-
13:28
16/01
Cambodia (S)
Philippines (S)
0.78
0.00
0.92
0.84
1.50
0.90
2.64
0.79
0.00
0.91
-0.97
0.75
0.74
3.63
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:23
16/01
Morocco (S)
Netherlands (S)
0.71
0.25
-0.98
0.97
2.00
0.78
2.92
-0.97
0.00
0.71
-0.95
0.50
0.72
4.85
13:28
16/01
Spain (S)
Brazil (S)
0.98
0.75
0.74
0.86
3.00
0.88
4.50
0.69
0.50
-0.95
0.74
1.25
-0.98
4.57
Bóng đá điện tử Volta 6 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:21
16/01
Bologna (ezzymax)
Roma (trush99)
0.76
0.25
0.96
0.76
3.75
0.91
5.50
-
-
-
-
-
-
-
13:21
16/01
Fiorentina (vladl3n)
Napoli (chiko)
0.96
0.00
0.76
0.94
6.25
0.74
1.06
-
-
-
-
-
-
-



